Ben 4 chân Howo TX 340 Weichai 2025
⚡️Động cơ Weichai thế hệ mới
⚡️Thùng lớn 15m3
⚡️Hệ thống thủy lực Deppkale LĐ CHLB Đức
⚡️Cabin điện, lọc tách nước, quạt tảng nhiệt

Thông số kỹ thuật
| Kích thước tổng thể: | 9.260 x 2.490 x 3.280 (mm) | |
| 2 | Kích thước thùng ben | Model U đúc, Size : 6.200 x 2.350/1760 x 1020 |
| 3 | Khối lượng bản thân | 13.070 (kg) |
| 4 | Tải trọng cho phép TGGT | 16.600 (kg) |
| 5 | Khối lượng toàn bộ | 31.000/29.800 (kg) |
| 6 | Thùng ben: Thành –đáy | Thép chịu lực cường độ cao T1700, thành 3ly, đáy 4ly, thùng đúc |
| 7 | Động cơ | WEICHAI 340HP EURO V (WP8.340E51) |
| 8 | Hộp số | HW 19712L: 12 Số tiến- 2 số lùi, Đồng tốc, 2 tầng |
| 9 | Trục | HF VDG 7.5 Cụm trước 15T – Cầu Sau: MCX16ZG 16T CẦU VISAI 4.8 |
| 10 | Cabin | Cabin TX-F ghế hơi, kính điện, 1 giường nằm, MP3, USB, Nâng hạ : Điện/ Cơ |
| 11 | Lốp, vỏ | 12R22.5 |
| 12 | Hệ thống ben | Nâng thủy lực FV179 |
| 13 | Thùng dầu | 300 Lít- Hợp kim nhôm chống gỉ |
| 14 | Bầu hơi thắng | INOX |
| 15 | Bộ xả khí thải | Nhôm hợp kim |
| 16 | Bô e lọc gió | Khô & ướt (nhớt) |
| 17 | Hệ thống nhíp | Trước 7 lá/01 bộ – Sau 10 lá /01 bộ |
| 18 | Mức tiêu hao nhiên liệu | 26 – 32 lít/100km (Tiêu chuẩn nhà sản xuất) |